best evidence rule
The lawyer presents the original contract to the court under the best evidence rule.
Định nghĩa
Danh từ: Quy tắc chứng cứ tốt nhất (best evidence rule) là một quy tắc về chứng cứ trong tố tụng pháp lý, yêu cầu rằng để chứng minh nội dung của một văn bản, bản ghi âm hoặc bức ảnh, bản gốc phải được xuất trình. Quy tắc này nhằm đảm bảo độ tin cậy và chính xác của chứng cứ, tránh việc sử dụng các bản sao có thể bị sai lệch hoặc giả mạo.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư đã viện dẫn quy tắc chứng cứ tốt nhất để yêu cầu hợp đồng gốc, chứ không phải bản sao.)
- (Theo quy tắc chứng cứ tốt nhất, tòa án yêu cầu bản ghi âm cuộc gọi gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Áp dụng trong thực tiễn: Quy tắc này thường được áp dụng trong các vụ án dân sự hoặc hình sự khi nội dung của tài liệu là trọng tâm tranh chấp. Ví dụ, nếu một bên muốn chứng minh một điều khoản trong hợp đồng, họ phải đưa ra bản gốc của hợp đồng đó.
- Ngoại lệ: Có một số ngoại lệ cho quy tắc này, chẳng hạn như khi bản gốc bị mất hoặc bị phá hủy mà không phải do lỗi của bên đưa ra chứng cứ, hoặc khi bản gốc không thể thu thập được bằng các biện pháp hợp lý. Trong những trường hợp đó, bản sao có thể được chấp nhận.
Biến thể và từ gần giống
- Quy tắc chứng cứ (evidence rule): một quy tắc chung trong luật chứng cứ.
- Chứng cứ gốc (original evidence): chứng cứ được xuất trình dưới dạng bản gốc, không phải bản sao.
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc chứng cứ tốt nhất: một cách dịch khác của "best evidence rule" trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tương tự.
- Yêu cầu bản gốc (requirement of original): mô tả ngắn gọn về bản chất của quy tắc.
Các cụm từ liên quan
- To invoke the best evidence rule: viện dẫn quy tắc chứng cứ tốt nhất.
- The defense attorney invoked the best evidence rule during the trial. (Luật sư bào chữa đã viện dẫn quy tắc chứng cứ tốt nhất trong suốt phiên tòa.)
- To violate the best evidence rule: vi phạm quy tắc chứng cứ tốt nhất.
- Submitting a photocopy without explanation violates the best evidence rule. (Việc nộp bản sao mà không có giải thích là vi phạm quy tắc chứng cứ tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
- The best evidence is the original: câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của bản gốc trong chứng cứ pháp lý.
- Remember, in court, the best evidence is the original. (Hãy nhớ, tại tòa, chứng cứ tốt nhất là bản gốc.)